Sefa Durmuş
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sefa Durmuş |
| Ngày sinh | 10/01/1990 (36 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zonguldak Kömürspor |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/09/2024 | TừOsmaniyespor | ĐếnZonguldak Kömürspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừAntalya Kepezspor | ĐếnOsmaniyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2023 | TừKepez Belediyespor | ĐếnOsmaniyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | Từ52 Orduspor FK | ĐếnAntalya Kepezspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | Từ52 Orduspor FK | ĐếnKepez Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừArnavutköy Belediyespor | Đến52 Orduspor FK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2022 | TừDerincespor | ĐếnArnavutköy Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừKaracabey Birlikspor | ĐếnDerincespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2020 | TừSerik Belediyespor | ĐếnKaracabey Birlikspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2019 | TừErokspor | ĐếnSerik Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2018 | TừBucaspor 1928 | ĐếnErokspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2017 | TừEtimesgut Belediyespor | ĐếnBucaspor 1928 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2016 | TừTuzlaspor | ĐếnEtimesgut Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Zonguldak Kömürspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Osmaniyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Osmaniyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | 52 Orduspor FK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Karacabey Birlikspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |