Sefa Yılmaz

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sefa Yılmaz |
| Ngày sinh | 14/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kepez Belediyespor, Bucaspor 1928 |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2025 | TừTBC | ĐếnAntalya Kepezspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2025 | TừTBC | ĐếnKepez Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2023 | TừRizespor | ĐếnBucaspor 1928 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2022 | TừSivasspor | ĐếnRizespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừGençlerbirliği | ĐếnSivasspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừAltınordu | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2018 | TừBoluspor | ĐếnAltınordu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2017 | TừTrabzonspor | ĐếnBoluspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2017 | TừAlanyaspor | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừTrabzonspor | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2014 | TừKayserispor | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừMSV Duisburg | ĐếnKayserispor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng570,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Kepez Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bucaspor 1928 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bucaspor 1928 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rizespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rizespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Rizespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |