Seiya Baba
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Seiya Baba |
| Ngày sinh | 24/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kashiwa Reysol |
| Hợp đồng | 08/06/2025 - |
| Số áo | 88 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/06/2025 | TừConsadole Sapporo | ĐếnKashiwa Reysol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừTokyo Verdy | ĐếnConsadole Sapporo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Consadole Sapporo | Hạng Hai Nhật Bản | 88 | - | - | - | - |
| 2025 | Kashiwa Reysol | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Consadole Sapporo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 88 | - | - | - | - |
| 2025 | Consadole Sapporo | Cúp Nhật Bản | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Consadole Sapporo | VĐQG Nhật Bản | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Consadole Sapporo | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 88 | - | - | - | - |