Seko Fofana
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Seko Fofana |
| Ngày sinh | 07/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Porto, Rennes, Côte d'Ivoire |
| Hợp đồng | 02/02/2026 - |
| Số áo | 6 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừRennes | ĐếnPorto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừAl Nassr | ĐếnRennes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng20,000,000 € |
| Ngày31/12/2024 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl Nassr | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2024 | TừAl Nassr | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl Nassr | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừAl Nassr | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừLens | ĐếnAl Nassr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng19,000,000 € |
| Ngày18/08/2020 | TừUdinese | ĐếnLens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng8,500,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừManchester City U21 | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừBastia | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừManchester City U21 | ĐếnBastia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2015 | TừFulham | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2014 | TừManchester City U21 | ĐếnFulham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Côte d'Ivoire | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Rennes | VĐQG Pháp | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Vô Địch Châu Phi | 6 | - | - | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Giao Hữu Quốc Tế | 6 | - | - | - | - |
| 2026 | Côte d'Ivoire | Vòng Loại WC Châu Phi | 6 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Ettifaq | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 75 | - | - | - | - |