Sekou Junior Sanogo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sekou Junior Sanogo |
| Ngày sinh | 05/05/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Železničar Pančevo |
| Số áo | 35 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/07/2024 | TừFC Schaffhausen | ĐếnŽelezničar Pančevo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừTBC | ĐếnFC Schaffhausen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừParis | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừCrvena Zvezda | ĐếnParis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2021 | TừAl Ittihad | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừCrvena Zvezda | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừAl Ittihad | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2019 | TừYoung Boys | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừThun | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừLausanne Sport | ĐếnThun | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2012 | TừThun | ĐếnLausanne Sport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Železničar Pančevo | VĐQG Serbia | 35 | - | - | - | - |
| 2024 | Železničar Pančevo | Giao Hữu CLB | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Schaffhausen | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 35 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Schaffhausen | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 35 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | 35 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Paris | Hạng Hai Pháp | 35 | - | - | - | - |