Semuel Pizzignacco
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Semuel Pizzignacco |
| Ngày sinh | 01/09/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monza |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừFeralpiSalò | ĐếnMonza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2025 | TừMonza | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2024 | TừFeralpiSalò | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừVicenza | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRenate | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừVicenza | ĐếnRenate | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLegnago Salus | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | TừVicenza | ĐếnLegnago Salus | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừVicenza Virtus U19 | ĐếnVicenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2018 | TừUdinese U20 | ĐếnVicenza Virtus U19 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Monza | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Monza | VĐQG Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Monza | Cúp Ý | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Hạng Hai Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FeralpiSalò | Cúp Ý | 1 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FeralpiSalò | Cúp Ý | 1 | - | - | - | - |