Senad Jarović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Senad Jarović |
| Ngày sinh | 20/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 195 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gjilani |
| Giá trị chuyển nhượng | 80,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/07/2024 | TừStruga | ĐếnGjilani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng80,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừGjilani | ĐếnStruga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2024 | TừStruga | ĐếnGjilani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừFCM Baia Mare | ĐếnStruga | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừSloboda Tuzla | ĐếnFCM Baia Mare | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPetrolul 52 | ĐếnSloboda Tuzla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2021 | TừRadomlje | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2021 | TừŠKF Sereď | ĐếnRadomlje | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2020 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnŠKF Sereď | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừZlaté Moravce | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2019 | TừSønderjyske Fodbold | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2019 | TừSpartak Trnava | ĐếnSønderjyske Fodbold | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừDomžale | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/06/2018 | TừDob | ĐếnDomžale | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2017 | TừDomžale | ĐếnDob | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Gjilani | VĐQG Kosovo | - | 12 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Gjilani | Cúp Quốc Gia Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gjilani | VĐQG Kosovo | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Struga | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gjilani | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Struga | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |