Senin Hyacinthe Sebai
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Senin Hyacinthe Sebai |
| Ngày sinh | 18/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Lee Man FC, Baltika Kaliningrad |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2026 | TừKyzyl-Zhar | ĐếnLee Man FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2024 | TừAl-Jandal | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2024 | TừIstiqlol Dushanbe | ĐếnAl-Jandal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2023 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnIstiqlol Dushanbe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAkhmat Grozny | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2021 | TừKhimki | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng230,000 € |
| Ngày04/01/2021 | TừTobol | ĐếnKhimki | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSlutsk | ĐếnBaltika Kaliningrad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừTBC | ĐếnSlutsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSaxan | ĐếnSlutsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Al-Jandal | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Istiqlol Dushanbe | C1 Châu Á | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ironi Kiryat Shmona | VĐQG Israel | 21 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Ironi Kiryat Shmona | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Khimki | VĐQG Nga | 19 | - | - | - | - |