Senna Miangue
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Senna Miangue |
| Ngày sinh | 05/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Győri ETO, Cercle Brugge |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/10/2025 | TừTBC | ĐếnGyőri ETO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừCagliari | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2022 | TừCercle Brugge | ĐếnCagliari | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCagliari | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừKAS Eupen | ĐếnCagliari | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2020 | TừCagliari | ĐếnKAS Eupen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừStandard Liège | ĐếnCagliari | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCagliari | ĐếnStandard Liège | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng236,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừInter | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,200,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừCagliari | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2017 | TừInter | ĐếnCagliari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừInternazionale U20 | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Cercle Brugge | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cercle Brugge | VĐQG Bỉ | - | - | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Cercle Brugge | Europa League | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cercle Brugge | Cúp Quốc Gia Bỉ | 18 | - | - | - | - |
| 2024 | Cercle Brugge | Giao Hữu CLB | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cercle Brugge | VĐQG Bỉ | 18 | - | - | - | - |