Senne Vits
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Senne Vits |
| Ngày sinh | 31/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Strømmen, Vasalund |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/03/2025 | TừTBC | ĐếnStrømmen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2024 | TừDalkurd | ĐếnVasalund | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2023 | TừRupel Boom | ĐếnDalkurd | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừVictoria Rosport | ĐếnRupel Boom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBraine | ĐếnVictoria Rosport | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2020 | TừHelmond Sport | ĐếnBraine | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừKoninklijke Lierse Sportkring | ĐếnHelmond Sport | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSporting Hasselt | ĐếnKoninklijke Lierse Sportkring | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2017 | TừStandard Liège | ĐếnSporting Hasselt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMVV Maastricht | ĐếnStandard Liège | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừStandard Liège | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừStandard Liège II | ĐếnStandard Liège | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừOH Leuven | ĐếnStandard Liège II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Jaro | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2025 | Strømmen | Cúp Quốc Gia Na Uy | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vasalund | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rupel Boom | Cúp Quốc Gia Bỉ | 23 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dalkurd | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 1 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Victoria Rosport | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |