Senwen Luo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Senwen Luo |
| Ngày sinh | 16/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qingdao Hainiu |
| Hợp đồng | 13/01/2025 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2025 | TừWuhan Three Towns | ĐếnQingdao Hainiu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/04/2022 | TừHebei CFFC | ĐếnWuhan Three Towns | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừWuhan Three Towns | ĐếnHebei CFFC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2021 | TừHebei CFFC | ĐếnWuhan Three Towns | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừChongqing Dangdai Lifan | ĐếnHebei CFFC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2019 | TừHebei CFFC | ĐếnChongqing Dangdai Lifan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừShandong Taishan | ĐếnHebei CFFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừHebei CFFC | ĐếnShandong Taishan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2015 | TừShandong Taishan | ĐếnHebei CFFC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Qingdao Hainiu | VĐQG Trung Quốc | - | 1 | - | - | 3 |
| 2025 | Qingdao Hainiu | Cúp FA Trung Quốc | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | Qingdao Hainiu | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | 2 |
| 2024 | Wuhan Three Towns | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Wuhan Three Towns | VĐQG Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wuhan Three Towns | C1 Châu Á | 10 | - | - | - | - |