Seon-Min Moon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Seon-Min Moon |
| Ngày sinh | 09/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Seoul, Korea Republic |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừJeonbuk Motors | ĐếnSeoul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2021 | TừGimcheon Sangmu | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừJeonbuk Motors | ĐếnGimcheon Sangmu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừIncheon United | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừTBC | ĐếnIncheon United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừÖstersunds FK | ĐếnDjurgården | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2015 | TừDjurgården | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừÖstersunds FK | ĐếnDjurgården | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Seoul | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Seoul | VĐQG Hàn Quốc | - | 3 | 1 | - | - |
| 2026 | Korea Republic | Vòng Loại WC Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jeonbuk Motors | Cúp Châu Á | - | - | - | - | - |
| 2024 | Korea Republic | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Jeonbuk Motors | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 27 | - | - | - | - |