Seong-Jin Kang
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Seong-Jin Kang |
| Ngày sinh | 26/03/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Seoul, Korea Republic, Korea Republic U20 |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừSuwon Bluewings | ĐếnSeoul | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2025 | TừSeoul | ĐếnSuwon Bluewings | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Suwon Bluewings | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Seoul | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Seoul | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Korea Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 26 | - | - | - | - |
| 2026 | Korea Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Korea Republic | Giao Hữu Quốc Tế | 26 | - | - | - | - |