Seong-Joon Jo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Seong-Joon Jo |
| Ngày sinh | 27/11/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gimpo |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/02/2025 | TừPohang Steelers | ĐếnGimpo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừAnyang | ĐếnPohang Steelers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừJeju United | ĐếnAnyang | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừSeongnam | ĐếnJeju United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2019 | TừGwangju | ĐếnSeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừAnyang | ĐếnGwangju | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gimpo | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 47 | - | - | - | - |
| 2025 | Gimpo | Hạng Hai Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pohang Steelers | C1 Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Pohang Steelers | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Pohang Steelers | VĐQG Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pohang Steelers | C1 Châu Á | 23 | - | - | - | - |