Sercan Kaya
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sercan Kaya |
| Ngày sinh | 15/03/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kars 36, Şanlıurfaspor |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2023 | TừKaradeniz Ereğli BSK | ĐếnKars 36 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừTBC | ĐếnKaradeniz Ereğli BSK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừVan BB | ĐếnDarıca Gençlerbırlığı | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2021 | TừGümüşhanespor | ĐếnVan BB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừErgene Velimeşespor | ĐếnGümüşhanespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừAdanaspor | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2017 | TừAnkaragücü | ĐếnAdanaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừAdana Demirspor | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2016 | TừRizespor | ĐếnAdana Demirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừTrabzonspor | ĐếnRizespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Kars 36 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Darıca Gençlerbırlığı | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Gümüşhanespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | - | - | - | - |