Serdar Dursun
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Serdar Dursun |
| Ngày sinh | 19/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kocaelispor |
| Số áo | 91 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/09/2025 | TừPersepolis | ĐếnKocaelispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2025 | TừAlanyaspor | ĐếnPersepolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2024 | TừFatih Karagümrük | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFenerbahçe | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2024 | TừFatih Karagümrük | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2023 | TừFenerbahçe | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDarmstadt 98 | ĐếnFenerbahçe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnDarmstadt 98 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày31/07/2016 | TừFatih Karagümrük | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2014 | TừEskişehirspor | ĐếnFatih Karagümrük | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừDenizlispor | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2013 | TừEskişehirspor | ĐếnDenizlispor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừŞanlıurfaspor | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2013 | TừEskişehirspor | ĐếnŞanlıurfaspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2011 | TừHannover 96 II | ĐếnEskişehirspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừHannover U19 | ĐếnHannover 96 II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Alanyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persepolis | Cúp Quốc Gia Iran | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persepolis | VĐQG Iran | - | 5 | - | - | - |
| 2024-2025 | Alanyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Persepolis | C1 Châu Á | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Fenerbahçe | Europa Conference League | 19 | - | - | - | - |