Serdar Gürler

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Serdar Gürler |
| Ngày sinh | 14/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eyüpspor |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/07/2025 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnEyüpspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừKonyaspor | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng802,000 € |
| Ngày01/07/2021 | TừAntalyaspor | ĐếnKonyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng486,000 € |
| Ngày18/08/2020 | TừHuesca | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừGöztepe | ĐếnHuesca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2019 | TừHuesca | ĐếnGöztepe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày17/08/2018 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnHuesca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày09/08/2017 | TừGençlerbirliği | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừTrabzonspor | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừElazığspor | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày04/08/2012 | TừSochaux | ĐếnElazığspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng110,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | İstanbul Başakşehir | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | İstanbul Başakşehir | Europa Conference League | - | - | 2 | - | - |
| 2024-2025 | İstanbul Başakşehir | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | İstanbul Başakşehir | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | İstanbul Başakşehir | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Turkey | UEFA Nations League | 21 | - | - | - | - |