Serge Deblé

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Serge Deblé |
| Ngày sinh | 01/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | USSA Vertou, Meizhou Hakka |
| Hợp đồng | 08/07/2025 - |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2025 | TừPyunik | ĐếnUSSA Vertou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2024 | TừTobol | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPyunik | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2022 | TừArarat | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừViborg FF | ĐếnArarat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/02/2021 | TừTBC | ĐếnViborg FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2017 | TừViborg FF | ĐếnMeizhou Hakka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2014 | TừShirak | ĐếnViborg FF | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2013 | TừKhimki | ĐếnShirak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừSKA Khabarovsk | ĐếnKhimki | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừKhimki | ĐếnSKA Khabarovsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừTBC | ĐếnKhimki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừNantes | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừCharlton Athletic | ĐếnNantes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừAngers SCO | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2008 | TừCharlton Athletic | ĐếnAngers SCO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừASEC Mimosas | ĐếnCharlton Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Pyunik | C1 Châu Âu | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | VĐQG Armenia | - | 7 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Pyunik | Europa Conference League | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Pyunik | Cúp Quốc Gia Armenia | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tobol | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pyunik | Europa Conference League | 88 | - | - | - | - |