Serge Tabekou

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Serge Tabekou |
| Ngày sinh | 15/10/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tirana |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2025 | TừNea Salamis | ĐếnTirana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừChongqing Tonglianglong FC | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2024 | TừAl Bukayriyah | ĐếnChongqing Tonglianglong FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2023 | TừQingdao Hainiu | ĐếnAl Bukayriyah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2023 | TừKoninklijke Lierse Sportkring | ĐếnQingdao Hainiu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnKoninklijke Lierse Sportkring | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừManisa BBSK | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2021 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnManisa BBSK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừGent | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừOH Leuven | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừGent | ĐếnOH Leuven | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSedan | ĐếnGent | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2016 | TừGent | ĐếnSedan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Nea Salamis | Cúp Quốc Gia Síp | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nea Salamis | VĐQG Síp | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Chongqing Tonglianglong FC | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Chongqing Tonglianglong FC | Hạng Nhất Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Bukayriyah | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023 | Qingdao Hainiu | Cúp FA Trung Quốc | 13 | - | - | - | - |