Sergei Borodin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergei Borodin |
| Ngày sinh | 30/01/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torpedo Moskva |
| Giá trị chuyển nhượng | 700,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừKrasnodar | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnKrasnodar | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừKrasnodar | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/03/2022 | TừKrasnodar II | ĐếnKrasnodar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2021 | TừUfa | ĐếnKrasnodar II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2020 | TừKrasnodar II | ĐếnUfa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Torpedo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torpedo Moskva | Hạng Nhất Nga | - | 2 | - | 1 | 8 |
| 2023-2024 | Torpedo Moskva | Cúp Quốc Gia Nga | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Torpedo Moskva | Hạng Nhất Nga | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Russia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2023 | Russia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |