Sergei Khizhnichenko

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergei Khizhnichenko |
| Ngày sinh | 17/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Altay |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/03/2024 | TừTBC | ĐếnAltay | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừOrdabasy | ĐếnAksu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2020 | TừAstana | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2019 | TừOrdabasy | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2018 | TừShakhter Karagandy | ĐếnOrdabasy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/06/2017 | TừShakhtyor | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2017 | TừTobol | ĐếnShakhtyor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2016 | TừAktobe | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừKorona Kielce | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừShakhter Karagandy | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừAtyrau | ĐếnShakhter Karagandy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừAstana | ĐếnAtyrau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Altay | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Kazakhstan | UEFA Nations League | 18 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Ordabasy | Europa League | 91 | - | - | - | - |
| 2020 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2020 | Kazakhstan | Vòng Loại Euro | 7 | - | - | - | - |
| 2018 | Kazakhstan | Vòng Loại WC Châu Âu | 20 | - | - | - | - |