Sergey Mikayelyan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergey Mikayelyan |
| Ngày sinh | 21/07/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sardarapat |
| Số áo | 32 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2025 | TừPyunik | ĐếnSardarapat | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừPyunik II | ĐếnPyunik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBKMA | ĐếnPyunik II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2021 | TừPyunik II | ĐếnBKMA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Pyunik | C1 Châu Âu | 32 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | VĐQG Armenia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | Cúp Quốc Gia Armenia | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pyunik | Europa Conference League | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pyunik | VĐQG Armenia | 32 | - | - | - | - |