Sergi Samper Montaña

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergi Samper Montaña |
| Ngày sinh | 20/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Motor Lublin |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2024 | TừFC Andorra | ĐếnMotor Lublin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2023 | TừVissel Kobe | ĐếnFC Andorra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2019 | TừFC Barcelona | ĐếnVissel Kobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừLas Palmas | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2017 | TừFC Barcelona | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừGranada | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2016 | TừFC Barcelona | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBarcelona II | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừBarcelona U19 | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Motor Lublin | VĐQG Ba Lan | - | - | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Motor Lublin | VĐQG Ba Lan | - | - | 1 | 2 | 6 |
| 2024-2025 | Motor Lublin | Cúp Ba Lan | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Andorra | Hạng Hai Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Andorra | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Vissel Kobe | Giao Hữu CLB | 6 | - | - | - | - |