Sergine Modou Fall

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergine Modou Fall |
| Ngày sinh | 27/12/1993 (33 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vestri |
| Số áo | 77 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/02/2020 | TừSaham | ĐếnVestri | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2019 | TừVestri | ĐếnSaham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2018 | TừÍR | ĐếnVestri | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2016 | TừVestri | ĐếnÍR | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vestri | Hạng Nhất Iceland | - | 1 | 2 | - | - |
| 2025 | Vestri | VĐQG Iceland | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Vestri | Cúp Quốc Gia Iceland | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Vestri | VĐQG Iceland | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Vestri | Cúp Quốc Gia Iceland | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Vestri | Hạng Nhất Iceland | 77 | - | - | - | - |