Sergio Andrés Vergara Sáez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergio Andrés Vergara Sáez |
| Ngày sinh | 25/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | San Luis |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừUnión San Felipe | ĐếnSan Luis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừRangers | ĐếnUnión San Felipe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừMorelia | ĐếnRangers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừCobreloa | ĐếnMorelia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừMorelia | ĐếnCobreloa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2023 | TừCuricó Unido | ĐếnMorelia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừMorelia | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCelaya | ĐếnMorelia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2020 | TừEverton | ĐếnCelaya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPachuca | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừCelaya | ĐếnPachuca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừUniversidad Chile | ĐếnCelaya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | San Luis | Hạng Hai Chile | - | - | 2 | - | 3 |
| 2025 | Unión San Felipe | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Unión San Felipe | Hạng Hai Chile | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024 | Rangers | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | Rangers | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Morelia | Hạng Hai Mexico | 25 | - | - | - | - |