Sergio Contessa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergio Contessa |
| Ngày sinh | 14/03/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Monopoli |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừTaranto | ĐếnMonopoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2024 | TừTurris | ĐếnTaranto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2022 | TừReggiana | ĐếnTurris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2021 | TừCatanzaro | ĐếnReggiana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừFeralpiSalò | ĐếnCatanzaro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừCalcio Padova | ĐếnFeralpiSalò | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừLecce | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừReggiana | ĐếnLecce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừLecce | ĐếnReggiana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừJuve Stabia | ĐếnLecce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2014 | TừReggina | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2013 | TừFidelis Andria | ĐếnReggina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừNovara | ĐếnFidelis Andria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừNardò | ĐếnNovara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Taranto | Serie C: Girone C Ý | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Monopoli | Serie C: Girone C Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Turris | Serie C: Girone C Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Reggiana | Cúp Ý | 90 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Turris | Serie C: Girone C Ý | 31 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Reggiana | Serie C: Girone B Ý | 3 | - | - | - | - |