Sergio Daniel López
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergio Daniel López |
| Ngày sinh | 04/01/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vinotinto FC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2024 | TừTBC | ĐếnVinotinto FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừDeportivo Cuenca | ĐếnAlmagro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2023 | TừAucas | ĐếnDeportivo Cuenca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnAucas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừAucas | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2020 | TừDelfin | ĐếnAucas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2019 | TừGimnasia y Esgrima Mendoza | ĐếnDelfin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừOnce Caldas | ĐếnGimnasia y Esgrima Mendoza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừDeportes Temuco | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừUnión Española | ĐếnDeportes Temuco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừGodoy Cruz | ĐếnUnión Española | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừUnión Española | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừGodoy Cruz | ĐếnUnión Española | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPalestino | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừGodoy Cruz | ĐếnPalestino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Almagro | Primera B Nacional Argentina | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Vinotinto FC | Cúp Quốc Gia Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Cuenca | VĐQG Ecuador | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Deportivo Cuenca | Copa Sudamericana | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Aucas | VĐQG Ecuador | 20 | - | - | - | - |
| 2021 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | 17 | - | - | - | - |