Sergio Duvan Córdova Lezama
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergio Duvan Córdova Lezama |
| Ngày sinh | 09/08/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | St. Louis City, Young Boys, Venezuela |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/02/2026 | TừYoung Boys | ĐếnSt. Louis City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2025 | TừAlanyaspor | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,750,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừSochi | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2024 | TừAlanyaspor | ĐếnSochi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnAlanyaspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày20/02/2023 | TừFC Augsburg | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,100,000 € |
| Ngày31/12/2022 | TừReal Salt Lake | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2022 | TừFC Augsburg | ĐếnReal Salt Lake | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừDSC Arminia Bielefeld | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2020 | TừFC Augsburg | ĐếnDSC Arminia Bielefeld | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2017 | TừDeportivo Táchira | ĐếnFC Augsburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | St. Louis City | Giải nhà nghề Mỹ | - | 1 | - | - | 1 |
| 2026 | Venezuela | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Alanyaspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | - | 9 | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | Alanyaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Venezuela | Giao Hữu Quốc Tế | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sochi | Cúp Quốc Gia Nga | 10 | - | - | - | - |