Sergio Ezequiel Araújo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergio Ezequiel Araújo |
| Ngày sinh | 28/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cerro Porteño, AEK Athens |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/09/2024 | TừTBC | ĐếnCerro Porteño | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2021 | TừLas Palmas | ĐếnAEK Athens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,460,000 € |
| Ngày31/07/2020 | TừAEK Athens | ĐếnLas Palmas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừLas Palmas | ĐếnAEK Athens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừAEK Athens | ĐếnLas Palmas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừLas Palmas | ĐếnAEK Athens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừAEK Athens | ĐếnLas Palmas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừLas Palmas | ĐếnAEK Athens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừBoca Juniors | ĐếnLas Palmas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừLas Palmas | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2014 | TừBoca Juniors | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừTigre | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2013 | TừBoca Juniors | ĐếnTigre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừBarcelona II | ĐếnBoca Juniors | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2012 | TừBoca Juniors | ĐếnBarcelona II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Cerro Porteño | VĐQG Paraguay | - | 2 | - | - | - |
| 2025 | Cerro Porteño | Copa Libertadores | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024 | Cerro Porteño | Cúp Quốc Gia Paraguay | - | - | - | - | - |
| 2024 | Cerro Porteño | Copa Libertadores | - | - | - | - | - |
| 2024 | Cerro Porteño | VĐQG Paraguay | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Cerro Porteño | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |