Sergio Fernando Peña Flores
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergio Fernando Peña Flores |
| Ngày sinh | 28/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sakaryaspor, Peru |
| Hợp đồng | 06/02/2026 - |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2026 | TừAlianza Lima | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2025 | TừPAOK | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày11/01/2025 | TừMalmö FF | ĐếnPAOK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày04/08/2021 | TừFC Emmen | ĐếnMalmö FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày04/08/2019 | TừGranada | ĐếnFC Emmen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTondela | ĐếnGranada | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2018 | TừGranada | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừGranada II | ĐếnGranada | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừUniversidad San Martín | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừGranada II | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừAlianza Lima | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừGranada II | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Peru | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | C1 Châu Âu | - | - | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | PAOK | C1 Châu Âu | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | VĐQG Hy Lạp | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PAOK | Europa League | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Malmö FF | Europa League | 8 | - | - | - | - |