Sergio Fabián González
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergio Fabián González |
| Ngày sinh | 05/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Racing de Córdoba, Sportivo Trinidense |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTécnico Universitario | ĐếnRacing de Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừMushuc Runa | ĐếnTécnico Universitario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừGuillermo Brown | ĐếnMushuc Runa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừGuillermo Brown | ĐếnSportivo Trinidense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2021 | TừNiki Volos | ĐếnGuillermo Brown | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừIndependiente Rivadavia | ĐếnNiki Volos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2019 | TừLanús | ĐếnIndependiente Rivadavia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừGuillermo Brown | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừLanús | ĐếnGuillermo Brown | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừLanús | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừDefensa y Justicia | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2016 | TừLanús | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Racing de Córdoba | Primera B Nacional Argentina | - | 1 | - | - | 2 |
| 2025 | Técnico Universitario | VĐQG Ecuador | - | 3 | - | - | 4 |
| 2024 | Técnico Universitario | VĐQG Ecuador | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Mushuc Runa | VĐQG Ecuador | 32 | - | - | - | - |
| 2024 | Técnico Universitario | Cúp Quốc Gia Ecuador | 29 | - | - | - | - |
| 2024 | Técnico Universitario | Copa Sudamericana | 29 | - | - | - | - |