Sergio Guardiola Navarro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergio Guardiola Navarro |
| Ngày sinh | 29/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cádiz, Córdoba |
| Số áo | 12 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừRayo Vallecano | ĐếnCórdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2024 | TừTBC | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừReal Valladolid | ĐếnCádiz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừCádiz | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừReal Valladolid | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừRayo Vallecano | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừReal Valladolid | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2019 | TừCórdoba | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày24/01/2019 | TừGetafe | ĐếnCórdoba | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCórdoba | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừGranada II | ĐếnCórdoba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừReal Murcia | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2017 | TừGranada II | ĐếnReal Murcia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừAdelaide United | ĐếnGranada II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2016 | TừGranada II | ĐếnAdelaide United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2016 | TừAlcorcón | ĐếnGranada II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừEldense | ĐếnAlcorcón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Córdoba | Hạng Hai Tây Ban Nha | - | 5 | - | - | 11 |
| 2024-2025 | Rayo Vallecano | VĐQG Tây Ban Nha | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Rayo Vallecano | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cádiz | VĐQG Tây Ban Nha | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Cádiz | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cádiz | VĐQG Tây Ban Nha | 19 | - | - | - | - |