Sergio Tejera Rodríguez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergio Tejera Rodríguez |
| Ngày sinh | 28/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Racing Ferrol |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/09/2025 | TừAPOEL | ĐếnRacing Ferrol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAnorthosis | ĐếnAPOEL | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2023 | TừFC Cartagena | ĐếnAnorthosis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2021 | TừReal Oviedo | ĐếnFC Cartagena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGimnàstic Tarragona | ĐếnReal Oviedo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2015 | TừEspanyol | ĐếnGimnàstic Tarragona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừDeportivo Alavés | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2014 | TừEspanyol | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừDeportivo Alavés | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2014 | TừEspanyol | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2012 | TừMallorca | ĐếnEspanyol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừMallorca II | ĐếnMallorca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừChelsea U21 | ĐếnMallorca II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2009 | TừMallorca II | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừChelsea U21 | ĐếnMallorca II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừChelsea U18 | ĐếnChelsea U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | APOEL | C1 Châu Âu | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | Europa Conference League | - | - | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | APOEL | Cúp Quốc Gia Síp | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | Europa League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | APOEL | VĐQG Síp | - | 1 | 1 | - | 8 |
| 2023-2024 | APOEL | Europa Conference League | - | - | - | - | - |