Sergiu Florin Buș

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Sergiu Florin Buș |
| Ngày sinh | 02/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hermannstadt, Sheffield Wednesday |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/08/2024 | TừCorvinul Hunedoara | ĐếnHermannstadt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừCSM Iaşi | ĐếnCorvinul Hunedoara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừCFR Cluj | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừChindia Târgovişte | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừCFR Cluj | ĐếnChindia Târgovişte | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừSeongnam | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2021 | TừFCSB | ĐếnSeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày07/08/2020 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnFCSB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLevski Sofia | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừSalernitana | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừSheffield Wednesday | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừCSKA Sofia | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày07/07/2014 | TừBrașov Steagul Renașt | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừCFR Cluj | ĐếnBrașov Steagul Renașt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2012 | TừGaz Metan Mediaş | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừCFR Cluj | ĐếnGaz Metan Mediaş | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Corvinul Hunedoara | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hermannstadt | VĐQG Romania | - | 3 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Corvinul Hunedoara | Europa League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hermannstadt | Cúp Quốc Gia Romania | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSM Iaşi | VĐQG Romania | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Corvinul Hunedoara | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |