Serikzhan Muzhikov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Serikzhan Muzhikov |
| Ngày sinh | 17/06/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Okzhetpes, Kazakhstan |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2025 | TừYelimay Semey | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2025 | TừZhetysu | ĐếnYelimay Semey | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2024 | TừTobol | ĐếnZhetysu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2020 | TừAstana | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2015 | TừKaisar | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2015 | TừAstana | ĐếnKaisar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2014 | TừZhetysu | ĐếnAstana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Zhetysu | VĐQG Kazakhstan | - | 2 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Kazakhstan | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Kazakhstan | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kazakhstan | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tobol | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tobol | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |