Serkan Yavuz
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Serkan Yavuz |
| Ngày sinh | 15/08/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sakaryaspor |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/01/2025 | TừAntalya Kepezspor | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2025 | TừKepez Belediyespor | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2024 | TừIğdır FK | ĐếnAntalya Kepezspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2024 | TừIğdır FK | ĐếnKepez Belediyespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừÇorum Belediyespor | ĐếnIğdır FK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừSincan Belediyesi Ankaraspor | ĐếnÇorum Belediyespor | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2023 | TừÇorum Belediyespor | ĐếnSincan Belediyesi Ankaraspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2021 | TừAmed SK | ĐếnÇorum Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừBandırmaspor | ĐếnAmed SK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2020 | TừSivas Belediyespor | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2018 | TừYeni Çarşı FK | ĐếnSivas Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sakaryaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | - | 1 | 1 | 2 |
| 2024-2025 | Sakaryaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Çorum Belediyespor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kepez Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sincan Belediyesi Ankaraspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Çorum Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |