Seung-Woo Lee
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Seung-Woo Lee |
| Ngày sinh | 06/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Jeonbuk Motors, Korea Republic |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2024 | TừSuwon | ĐếnJeonbuk Motors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTBC | ĐếnSuwon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừPortimonense SAD | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSint-Truiden | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừHellas Verona | ĐếnSint-Truiden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày31/08/2017 | TừBarcelona II | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừBarcelona U19 | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Jeonbuk Motors | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Jeonbuk Motors | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | 1 |
| 2026 | Korea Republic | Vòng Loại WC Châu Á | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Ulsan Citize | National League Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Jeonbuk Motors | Cúp Châu Á | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Jeonbuk Motors | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 11 | - | - | - | - |