Shaft Brewer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shaft Brewer |
| Ngày sinh | 28/10/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Valletta |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừLas Vegas Lights | ĐếnValletta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2025 | TừNorth Carolina FC | ĐếnLas Vegas Lights | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/12/2023 | TừUnion Omaha | ĐếnNorth Carolina FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2022 | TừTBC | ĐếnUnion Omaha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừTBC | ĐếnFram | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2019 | TừPhoenix Rising | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2019 | TừLos Angeles FC | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừPhoenix Rising | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2018 | TừLos Angeles FC | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2018 | TừRB Leipzig U21 | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Las Vegas Lights | USL Championship Mỹ | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Las Vegas Lights | Cúp Mỹ Mở Rộng | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | North Carolina FC | USL Championship Mỹ | 28 | - | - | - | - |
| 2024 | North Carolina FC | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2023 | Union Omaha | USL League One Mỹ | 28 | - | - | - | - |
| 2023 | Union Omaha | Cúp Mỹ Mở Rộng | 28 | - | - | - | - |