Shane Duffy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shane Duffy |
| Ngày sinh | 01/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Norwich City, Republic of Ireland |
| Hợp đồng | 01/07/2023 - 30/06/2026 |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừFulham | ĐếnNorwich City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnFulham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừFulham | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnFulham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/05/2021 | TừCeltic | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2020 | TừBrighton & Hove Albion | ĐếnCeltic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,200,000 € |
| Ngày26/08/2016 | TừBlackburn Rovers | ĐếnBrighton & Hove Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,250,000 € |
| Ngày01/09/2014 | TừEverton | ĐếnBlackburn Rovers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,900,000 € |
| Ngày31/05/2014 | TừYeovil Town | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2013 | TừEverton | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2011 | TừScunthorpe United | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừEverton | ĐếnScunthorpe United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừBurnley | ĐếnEverton | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2011 | TừEverton | ĐếnBurnley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừEverton U18 | ĐếnEverton | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Norwich City | FA Cup Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Norwich City | Hạng Nhất Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Norwich City | Cúp Liên Đoàn Anh | 4 | - | - | - | - |
| 2024 | Republic of Ireland | Giao Hữu Quốc Tế | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Norwich City | Hạng Nhất Anh | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Norwich City | FA Cup Anh | 24 | - | - | - | - |