Shane Ferguson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shane Ferguson |
| Ngày sinh | 12/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Derry City |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừTBC | ĐếnDerry City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2021 | TừMillwall | ĐếnRotherham United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2016 | TừNewcastle United | ĐếnMillwall | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày23/01/2016 | TừMillwall | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2015 | TừNewcastle United | ĐếnMillwall | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2015 | TừRangers | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừNewcastle United | ĐếnRangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừBirmingham City | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2013 | TừNewcastle United | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừNewcastle United U21 | ĐếnNewcastle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừNewcastle Utd U18 | ĐếnNewcastle United U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Derry City | VĐQG Ireland | - | - | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Derry City | Europa Conference League | 3 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rotherham United | Hạng Nhất Anh | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Northern Ireland | Vòng Loại Euro | 11 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Northern Ireland | UEFA Nations League | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rotherham United | Cúp Liên Đoàn Anh | 17 | - | - | - | - |