Shaocong Wu
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shaocong Wu |
| Ngày sinh | 20/03/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Beijing Guoan, Shimizu S-Pulse, China PR |
| Hợp đồng | 30/01/2025 - 31/12/2027 |
| Số áo | 2 |
| Giá trị chuyển nhượng | 900,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2025 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnBeijing Guoan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày14/01/2025 | TừRadomiak Radom | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2024 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnRadomiak Radom | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừGençlerbirliği | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2023 | Từİstanbul Başakşehir | ĐếnGençlerbirliği | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2023 | TừGuangzhou Evergrande | Đếnİstanbul Başakşehir | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2019 | TừKyoto Sanga | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2018 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Beijing Guoan | VĐQG Trung Quốc | - | - | - | - | - |
| 2025 | Beijing Guoan | Cúp FA Trung Quốc | 2 | - | - | - | - |
| 2025 | Beijing Guoan | VĐQG Trung Quốc | - | - | 1 | - | 1 |
| 2026 | China PR | Vòng Loại WC Châu Á | 3 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Radomiak Radom | VĐQG Ba Lan | 3 | - | - | - | - |
| 2024 | China PR | Giao Hữu Quốc Tế | 3 | - | - | - | - |