Shaquile Coulthirst

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shaquile Coulthirst |
| Ngày sinh | 02/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Peterborough Sports, Boreham Wood |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừMaidstone United | ĐếnPeterborough Sports | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừEbbsfleet United | ĐếnMaidstone United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2024 | TừBraintree Town | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/10/2023 | TừEbbsfleet United | ĐếnBraintree Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2022 | TừBillericay Town | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/11/2021 | TừTBC | ĐếnBillericay Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừBarnet | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2017 | TừPeterborough United | ĐếnBarnet | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừMansfield Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừPeterborough United | ĐếnMansfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừTottenham U21 | ĐếnPeterborough United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2015 | TừWigan Athletic | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2015 | TừTottenham U21 | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừYork City | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2015 | TừTottenham U21 | ĐếnYork City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/03/2015 | TừSouthend United | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2014 | TừTottenham U21 | ĐếnSouthend United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừTorquay United | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2014 | TừTottenham U21 | ĐếnTorquay United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2014 | TừLeyton Orient | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2014 | TừTottenham U21 | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maidstone United | Professional Development League Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maidstone United | FA Cup Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maidstone United | FA Trophy Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ebbsfleet United | FA Cup Anh | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ebbsfleet United | FA Trophy Anh | 25 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Braintree Town | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |