Shaun Hobson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shaun Hobson |
| Ngày sinh | 29/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Halifax Town |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày22/07/2025 | TừOldham Athletic | ĐếnHalifax Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSouthend United | ĐếnOldham Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2020 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnSouthend United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2020 | TừWeymouth | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnWeymouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừEastleigh | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2019 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnEastleigh | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừChester | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnChester | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừEastbourne Borough | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAFC Bournemouth U21 | ĐếnEastbourne Borough | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBurnley U18 | ĐếnAFC Bournemouth U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Oldham Athletic | FA Cup Anh | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Oldham Athletic | FA Trophy Anh | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Oldham Athletic | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Oldham Athletic | FA Trophy Anh | 5 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Southend United | FA Trophy Anh | 5 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Oldham Athletic | Hạng Ba Anh | 5 | - | - | - | - |