Shaun MacDonald

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shaun MacDonald |
| Ngày sinh | 17/06/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Trefelin, Crewe Alexandra |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/07/2024 | TừPenybont | ĐếnTrefelin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừRotherham United | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừWigan Athletic | ĐếnRotherham United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2016 | TừAFC Bournemouth | ĐếnWigan Athletic | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng290,000 € |
| Ngày25/08/2011 | TừSwansea City | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng170,000 € |
| Ngày01/05/2011 | TừYeovil Town | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2011 | TừSwansea City | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừYeovil Town | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừSwansea City | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2010 | TừYeovil Town | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2009 | TừSwansea City | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2009 | TừYeovil Town | ĐếnSwansea City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừSwansea City | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2003 | TừSwansea U18 | ĐếnSwansea City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Penybont | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Penybont | VĐQG Xứ Wales | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Penybont | Cúp Liên Đoàn Wales | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Penybont | VĐQG Xứ Wales | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Penybont | Welsh Cup Wales | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Penybont | Cúp Liên Đoàn Wales | - | - | - | - | - |