Shayon Harrison
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shayon Harrison |
| Ngày sinh | 13/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tatran Prešov |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/01/2026 | TừOulu | ĐếnTatran Prešov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2025 | TừUTA Arad | ĐếnOulu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừCSM Iaşi | ĐếnUTA Arad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừHayes & Yeading United | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2022 | TừMorecambe | ĐếnHayes & Yeading United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2021 | TừAFC Wimbledon | ĐếnMorecambe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2021 | TừAlmere City | ĐếnAFC Wimbledon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2019 | TừTottenham U21 | ĐếnAlmere City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMelbourne City | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừTottenham U21 | ĐếnMelbourne City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừSouthend United | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừTottenham U21 | ĐếnSouthend United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2017 | TừYeovil Town | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2017 | TừTottenham U21 | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừTottenham U18 | ĐếnTottenham U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UTA Arad | VĐQG Romania | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSM Iaşi | VĐQG Romania | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | UTA Arad | Cúp Quốc Gia Romania | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSM Iaşi | Cúp Quốc Gia Romania | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSM Iaşi | VĐQG Romania | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CSM Iaşi | Cúp Quốc Gia Romania | - | - | - | - | - |