Shervin Bozorg
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shervin Bozorg |
| Ngày sinh | 14/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fajr Sepasi, Damash Gilanian |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2025 | TừAluminium Arak | ĐếnFajr Sepasi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừMes Kerman | ĐếnAluminium Arak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2022 | TừSanat Naft | ĐếnMes Kerman | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2021 | TừFoolad | ĐếnSanat Naft | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2020 | TừMes Kerman | ĐếnFoolad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2016 | TừChooka Talesh | ĐếnDamash Gilanian | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Aluminium Arak | Cúp Quốc Gia Iran | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Aluminium Arak | VĐQG Iran | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aluminium Arak | Cúp Quốc Gia Iran | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aluminium Arak | VĐQG Iran | 90 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Aluminium Arak | Cúp Quốc Gia Iran | 91 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mes Kerman | VĐQG Iran | 10 | - | - | - | - |