Shigeto Masuda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shigeto Masuda |
| Ngày sinh | 11/06/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Heidelberg United |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2023 | TừBlaublitz Akita | ĐếnHeidelberg United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừFujieda MYFC | ĐếnBlaublitz Akita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/10/2020 | TừFagiano Okayama | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2018 | TừAlbirex Niigata | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừMachida Zelvia | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/03/2017 | TừAlbirex Niigata | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừMachida Zelvia | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừAlbirex Niigata | ĐếnMachida Zelvia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2015 | TừOita Trinita | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2014 | TừAlbirex Niigata | ĐếnOita Trinita | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừThespaKusatsu Gunma | ĐếnAlbirex Niigata | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2013 | TừAlbirex Niigata | ĐếnThespaKusatsu Gunma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Heidelberg United | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Heidelberg United | Npl Victoria Úc | 3 | - | - | - | - |
| 2022 | Blaublitz Akita | Hạng Hai Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |
| 2022 | Heidelberg United | Cúp Úc | - | - | - | - | - |
| 2021 | Blaublitz Akita | Hạng Hai Nhật Bản | 32 | - | - | - | - |