Shinya Yajima

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shinya Yajima |
| Ngày sinh | 18/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gainare Tottori |
| Hợp đồng | 12/01/2026 - |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừShimizu S-Pulse | ĐếnGainare Tottori | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnShimizu S-Pulse | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừOmiya Ardija | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừGamba Osaka | ĐếnOmiya Ardija | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừVegalta Sendai | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2018 | TừGamba Osaka | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2018 | TừUrawa Reds | ĐếnGamba Osaka | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừFagiano Okayama | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2015 | TừUrawa Reds | ĐếnFagiano Okayama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Shimizu S-Pulse | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2025 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Hạng Hai Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |
| 2024 | Shimizu S-Pulse | Cúp Nhật Bản | 21 | - | - | - | - |