Shkelqim Demhasaj
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shkelqim Demhasaj |
| Ngày sinh | 19/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Neuchâtel Xamax |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừAarau | ĐếnNeuchâtel Xamax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừGrasshopper | ĐếnAarau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừWinterthur | ĐếnGrasshopper | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2022 | TừGrasshopper | ĐếnWinterthur | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừMakedonikos Neapolis | ĐếnGrasshopper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFC Schaffhausen | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Neuchâtel Xamax | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Neuchâtel Xamax | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | - | 12 | 9 | - | 4 |
| 2023-2024 | Aarau | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aarau | Hạng Nhất Thuỵ Sĩ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Grasshopper | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Grasshopper | VĐQG Thuỵ Sĩ | 9 | - | - | - | - |