Shlomi Azulay
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Shlomi Azulay |
| Ngày sinh | 18/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Ramat HaSharon, Hapoel Haifa, Beitar Jerusalem |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừHapoel Kfar Shalem | ĐếnHapoel Ramat HaSharon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2025 | TừAshdod | ĐếnHapoel Kfar Shalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnAshdod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnAshdod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừAshdod | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2019 | TừMaccabi Haifa | ĐếnAshdod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừBnei Sakhnin | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừHapoel Haifa | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/09/2017 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2016 | TừMaccabi Tel Aviv | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2016 | TừBnei Sakhnin | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2015 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnMaccabi Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừHapoel Rishon LeZion | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng40,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnHapoel Rishon LeZion | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2014 | TừHapoel Rishon LeZion | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2014 | TừMaccabi Haifa | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2013 | TừHapoel Haifa | ĐếnHapoel Rishon LeZion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Haifa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMaccabi Haifa | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ashdod | Cúp Quốc Gia Israel | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ashdod | VĐQG Israel | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ashdod | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 9 | - | - | - | - |